phân vua
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phân vua là một biến thể của từ phân bua. Nó có nghĩa là trình bày, giải thích lý do hoặc thanh minh cho một hành động, quyết định nào đó của mình, thường là khi bị người khác chất vấn, hiểu lầm hoặc khi muốn biện hộ cho bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy cố gắng phân vua về việc đến muộn. (Anh ấy cố gắng giải thích lý do về việc đến muộn.)
- Cô ấy không cần phải phân vua gì cả, chúng tôi đã hiểu rồi. (Cô ấy không cần phải thanh minh gì cả, chúng tôi đã hiểu rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phân vua điều gì": giải thích, biện minh cho một điều cụ thể.
- Anh ta đang phân vua về quyết định đột ngột của mình. (Anh ta đang giải thích về quyết định đột ngột của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Phân bua (động từ): Từ gốc, có nghĩa giống hệt "phân vua". Đây là hình thức phổ biến và chuẩn mực hơn.
- Cậu bé phân bua rằng mình không làm vỡ lọ hoa. (Cậu bé giải thích rằng mình không làm vỡ lọ hoa.)
Biện bạch (động từ): Từ Hán Việt, có nghĩa là biện giải, bào chữa, mang sắc thái trang trọng hơn.
- Luật sư biện bạch cho thân chủ trước tòa. (Luật sư biện hộ cho thân chủ trước tòa.)
Giải thích (động từ): Trình bày để làm rõ, làm cho hiểu. Nghĩa rộng hơn và trung tính hơn.
- Giáo viên giải thích bài toán cho học sinh. (Giáo viên giải thích bài toán cho học sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Thanh minh: Nói ra để chứng tỏ mình trong sạch, không có lỗi.
- Biện minh: Đưa ra lý lẽ để bảo vệ ý kiến, hành động của mình.
- Cãi (trong một số ngữ cảnh): Nói để bào chữa, chống lại lời buộc tội (có thể mang sắc thái tiêu cực).
Lưu ý về từ vựng
- "Phân vua" là một biến thể ít phổ biến của "phân bua". Trong hầu hết các ngữ cảnh, đặc biệt là văn viết và giao tiếp chuẩn mực, từ "phân bua" được khuyến khích sử dụng.
- Từ này thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, khi có sự hiểu lầm hoặc tranh cãi nhỏ, ít dùng trong văn bản hành chính, học thuật trang trọng.
- X. Phân bua.